B. Magnusdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamar W 26 19:58 4 1.5 1.4 38.7% 28.6% 88.9% 0 0
Premier League W Premier League W 26 19:58 4 1.5 1.4 38.7% 28.6% 88.9% 0 0
Hamar W 17 9:51 1.5 0.9 0.8 25.0% 23.8% 50.0% 0 0
Fjolnir W 23 25:17 3.6 1.6 2.3 31.9% 27.9% 71.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions