B. Macachi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angola 6 11:06 2 3 0 28.6% 0.0% 66.7% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 11:06 2 3 0 28.6% 0.0% 66.7% 0 0
Leyma Coruna 21 5:28 2.2 1 0 51.5% 25.0% 60.0% 0 0
Galomar 5 16:05 6.8 5.2 0.6 43.5% 0% 77.8% 0 0
Galomar 22 20:48 7.5 5.8 0.4 48.9% 0% 62.0% 1 0
Angola 14 11:32 1.7 2 0.4 34.5% 0.0% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions