B. M. Richardson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Botas W 2 36:30 17 6 2.5 51.9% 42.9% 50.0% 0 0
TKBL W TKBL W 2 36:30 17 6 2.5 51.9% 42.9% 50.0% 0 0
Melikgazi Kayseri W 8 25:50 9.4 6 1.8 56.5% 0.0% 45.5% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions