B. Leuchten

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rostock 35 11:15 4.7 3.6 0.5 52.0% 8.3% 71.6% 0 0
BBL BBL 33 11:44 4.8 3.8 0.5 52.0% 8.3% 72.2% 0 0
German Cup German Cup 2 3:05 1.5 1 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Rostock 10 11:56 3.4 3.7 0.7 43.5% 40.0% 63.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions