B. Lelkes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Samorin W 22 16:40 2.5 3 0.6 33.8% 0.0% 52.6% 0 0
Extraliga W Extraliga W 22 16:40 2.5 3 0.6 33.8% 0.0% 52.6% 0 0
Samorin W 5 18:29 2.6 4 0.4 30.8% 0% 71.4% 0 0
Samorin W 1 14:29 6 1 1 66.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions