B. Lawani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stariy Lutsk 19 17:42 7.1 3.4 0.5 43.2% 18.2% 86.7% 1 0
Super League Super League 19 17:42 7.1 3.4 0.5 43.2% 18.2% 86.7% 1 0
Teuta Durres 20 28:52 10.8 8.7 1.3 56.2% 0.0% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions