B. Kutlu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hatay W 26 28:53 8.7 4.2 2 33.9% 30.7% 73.0% 0 0
TKBL W TKBL W 26 28:53 8.7 4.2 2 33.9% 30.7% 73.0% 0 0
Antalya Gunesi W 3 19:45 1.7 0.7 0.3 33.3% 25.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions