B. Kunz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
DBB LZ OO W 10 27:11 13.8 4.6 1.5 38.6% 28.9% 70.7% 0 0
Superliga Women Superliga Women 10 27:11 13.8 4.6 1.5 38.6% 28.9% 70.7% 0 0
Austria W 2 4:33 3 0 0 50.0% 66.7% 0% 0 0
St. Polten W 17 24:15 9.3 4 1.4 40.8% 23.3% 82.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions