B. Krikke

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Jonava 40 21:35 11.7 3.1 1.3 54.2% 35.2% 90.2% 0 0
LKL LKL 31 22:06 11.7 3.3 1.4 52.5% 39.3% 88.9% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 9 19:49 11.6 2.4 0.9 61.2% 20.0% 95.0% 0 0
Ourense 30 25:51 11.5 4 0.9 52.6% 30.3% 78.5% 0 0
Edmonton Stingers 21 18:40 10.6 3.3 0.7 52.5% 20.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions