B. Kormendi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTE-Duna 5 11:31 2.4 1.4 0.6 33.3% 33.3% 0% 0 0
NBA NBA 5 11:31 2.4 1.4 0.6 33.3% 33.3% 0% 0 0
KTE-Duna 27 9:14 1.3 1 0.2 25.5% 22.2% 100.0% 0 0
KTE-Duna 17 9:09 0.7 0.8 0.4 16.0% 14.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions