B. Konde

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Huddinge W 8 7:10 0.5 1.4 0.4 10.0% 0.0% 50.0% 0 0
Basketettan W Basketettan W 8 7:10 0.5 1.4 0.4 10.0% 0.0% 50.0% 0 0
Huddinge W 17 20:03 3.2 2.8 0.7 25.7% 15.4% 52.2% 0 0
Huddinge W 15 15:16 2.7 2.3 0.9 36.4% 33.3% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions