B. Koch

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gussing Blackbirds 17 25:23 7.4 3.5 3.1 40.4% 23.8% 65.1% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 25:23 7.4 3.5 3.1 40.4% 23.8% 65.1% 0 0
Gussing Blackbirds 12 20:24 5.5 2.2 0.8 39.7% 38.1% 66.7% 0 0
Gussing Blackbirds 20 30:42 6.8 4 3.4 37.1% 25.6% 62.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions