B. Katona

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UNI Gyor W 17 8:22 1.4 1.2 0.2 19.5% 15.8% 50.0% 0 0
NB I A W NB I A W 17 8:22 1.4 1.2 0.2 19.5% 15.8% 50.0% 0 0
David Kornel KA W 23 17:27 4.7 1.7 0.5 35.2% 27.1% 66.7% 0 0
Ujbuda BEAC W 24 18:16 3.8 1.7 1.2 35.9% 22.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions