B. K. Hlynsdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 24 26:44 12.5 5.2 2.6 40.7% 28.4% 79.7% 1 0
Premier League W Premier League W 24 26:44 12.5 5.2 2.6 40.7% 28.4% 79.7% 1 0
Stjarnan W 16 19:20 5.9 2.1 1.4 30.8% 17.3% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions