B. Jurela

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Alkar 32 18:14 4.6 2.5 2.9 36.8% 10.0% 45.0% 0 0
Premijer liga Premijer liga 23 16:57 4 2.3 2.5 33.3% 13.3% 36.0% 0 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 1 15:55 4 2 3 16.7% 0.0% 50.0% 0 0
ENBL ENBL 8 22:10 6.4 3.1 4.2 48.9% 0.0% 63.6% 0 0
Sonik Puntamika 25 29:59 14.2 5.6 4.8 48.1% 29.3% 63.1% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions