B. Jun-hyung

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Anyang JungKwanJang 42 27:53 10.7 3 4.2 42.2% 33.0% 73.8% 1 0
KBL KBL 42 27:53 10.7 3 4.2 42.2% 33.0% 73.8% 1 0
Anyang JungKwanJang 24 23:01 6.5 2.7 3.4 30.4% 18.2% 77.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions