B. Juliusdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tindastoll W 25 17:28 4.1 2.8 0.6 27.6% 22.0% 71.4% 0 0
Premier League W Premier League W 25 17:28 4.1 2.8 0.6 27.6% 22.0% 71.4% 0 0
Tindastoll W 25 23:54 5.8 4.4 0.8 39.1% 35.8% 60.0% 0 0
Tindastoll W 8 22:57 6.5 4.6 1.1 32.1% 26.5% 77.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions