B. Joseph

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hyeres-Toulon 34 25:33 11.9 3.1 3.4 38.1% 33.3% 83.9% 0 0
Pro B Pro B 34 25:33 11.9 3.1 3.4 38.1% 33.3% 83.9% 0 0
Hyeres-Toulon 3 22:30 14 3 2.7 38.9% 30.0% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions