B. Jorova

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chomutov W 4 4:26 0 0.5 0.8 0.0% 0.0% 0% 0 0
Czech Cup Women Czech Cup Women 1 5:00 0 1 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Federal Cup Women Federal Cup Women 2 4:53 0 0.5 0 0% 0% 0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 1 2:59 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Chomutov W 9 6:25 0 0.7 0.9 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions