B. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bochnia W 22 30:41 16.6 3.5 3.4 44.8% 41.7% 84.0% 0 0
Energa Basket Liga W Energa Basket Liga W 22 30:41 16.6 3.5 3.4 44.8% 41.7% 84.0% 0 0
Sosnowiec W AZS Poznan W 25 22:16 12.1 2.9 3.1 44.5% 36.7% 89.9% 1 0
Phoenix Constanta W Sosnowiec W 21 22:32 10 2 3.7 41.6% 35.1% 89.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions