B. Jones

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Puerto Rico W 5 18:47 3.4 1 0.2 22.2% 29.4% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 18:47 3.4 1 0.2 22.2% 29.4% 0% 0 0
Colombia W Puerto Rico W 7 19:45 3.6 4 1 24.3% 23.8% 100.0% 0 0
Bodrum W 7 30:07 9.4 7.1 2.7 26.3% 26.8% 25.0% 1 0
Puerto Rico W Poland W 11 14:35 4.3 2 0.6 31.5% 37.5% 33.3% 0 0
Puerto Rico W 7 10:22 2.4 1.3 0.4 30.0% 25.0% 0.0% 0 0
Puerto Rico W 9 13:22 3.1 1.7 0.3 30.6% 36.4% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2021 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions