B. Johns Jr

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sporting CP 11 26:46 14.8 7.2 1.4 68.1% 14.3% 59.6% 3 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 29:58 13.5 7.8 1.5 67.6% 0.0% 57.1% 1 0
Taca da Liga Taca da Liga 7 24:57 15.6 6.9 1.3 68.3% 20.0% 60.5% 2 0
Sporting CP 28 27:04 13.9 7.1 2 66.2% 22.2% 71.8% 6 0
Sporting CP 11 28:37 12.7 7.2 2.1 57.9% 8.3% 72.5% 1 0
BC Lulea 38 29:52 18.3 7.1 1.8 57.8% 25.0% 71.9% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions