B. Jenkins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelister 18 26:17 14.7 3.1 2.3 47.4% 31.4% 69.2% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 13:25 3 0 0 20.0% 25.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 17 27:03 15.4 3.2 2.5 48.1% 31.7% 69.2% 0 0
Dubrovnik 10 22:12 15 2.5 1.7 43.6% 33.8% 66.7% 0 0
Mornar Bar 20 29:39 14.1 3 2.4 41.4% 30.5% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions