B. Jawato

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pelita Jaya 11 16:56 4.2 1.4 0.5 38.5% 39.1% 71.4% 0 0
NBL NBL 11 16:56 4.2 1.4 0.5 38.5% 39.1% 71.4% 0 0
Pelita Jaya 13 24:30 10.2 3.3 1.7 42.7% 38.7% 66.7% 0 0
Indonesia 1 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Pelita Jaya 25 18:54 6.8 4 2.2 38.5% 29.2% 80.6% 0 0
Indonesia 6 21:08 9.2 4.7 1.3 39.6% 37.9% 85.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions