B. Jackson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mineras W 10 28:54 17 4.9 3.4 36.3% 28.4% 76.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 10 28:54 17 4.9 3.4 36.3% 28.4% 76.3% 0 0
Mineras W 17 29:19 16.9 4.5 3.1 41.3% 28.8% 62.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions