B. Ivey

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wurzburg 36 22:51 11 2 3.2 38.7% 37.4% 75.9% 1 0
BBL BBL 35 22:43 11 2 3.2 38.5% 37.1% 77.0% 1 0
German Cup German Cup 1 27:29 11 3 2 44.4% 42.9% 0.0% 0 0
Wurzburg 13 21:25 10.5 2.5 2.8 34.2% 33.8% 82.6% 0 0
Hamburg 31 26:54 15.6 4 4.6 43.7% 34.4% 79.5% 2 0
Hamburg 15 25:37 10.8 2.9 4.3 36.4% 32.2% 70.5% 0 0
Hamburg Basquet Girona 19 18:56 8.7 2.4 2.2 42.7% 38.7% 68.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions