B. Injai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Quimper 21 16:59 5.5 3.2 2.1 33.0% 25.5% 64.4% 0 0
Pro B Pro B 21 16:59 5.5 3.2 2.1 33.0% 25.5% 64.4% 0 0
Quimper 3 22:42 9.3 2.7 1 40.0% 40.0% 80.0% 0 0
Quimper 1 22:16 15 5 2 31.2% 20.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions