B. Inger

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Southland Sharks 20 32:25 12.9 5.2 1.8 48.7% 44.2% 72.2% 1 0
NBL NBL 20 32:25 12.9 5.2 1.8 48.7% 44.2% 72.2% 1 0
Southland Sharks 11 20:28 5.8 4.5 1.2 40.6% 29.6% 80.0% 0 0
Hemel Storm 1 27:58 8 5 3 60.0% 50.0% 0% 0 0
Southland Sharks 13 29:24 10.5 6.1 1.2 40.0% 21.9% 75.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions