B. Huntley-Hatfield

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Keravnos 32 27:23 15.2 10.7 2.1 59.5% 11.1% 78.6% 19 0
Division A Division A 32 27:23 15.2 10.7 2.1 59.5% 11.1% 78.6% 19 0
Keravnos 6 28:21 13.5 10.5 1.8 47.8% 50.0% 88.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions