B. Horvath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gargzdai Nitra Blue Wings 42 21:54 9.9 5.2 1.4 47.4% 29.2% 60.2% 4 0
LKL LKL 14 19:02 6.1 2.9 0.8 47.6% 36.0% 53.3% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 8 19:39 6 5.2 1.4 41.5% 35.3% 66.7% 0 0
Extraliga Extraliga 20 24:49 14.1 6.8 1.9 48.4% 25.4% 61.7% 4 0
Bamberg 44 17:17 5.9 4.4 0.9 54.1% 31.8% 50.9% 1 0
Circus Brussels 32 25:34 11.7 6.7 1.1 47.5% 36.7% 71.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions