B. Hill

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vukovi Zeta 22 22:08 10 3.8 2 45.5% 26.7% 86.9% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 22 22:08 10 3.8 2 45.5% 26.7% 86.9% 0 0
Tivat 3 16:24 7.3 3.7 1.7 45.0% 37.5% 50.0% 0 0
Tivat 2 10:09 2 2.5 0.5 28.6% 0.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions