B. Henshall

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Perth 31 20:23 8.5 3.2 2.8 43.2% 31.1% 84.4% 0 0
NBL NBL 31 20:23 8.5 3.2 2.8 43.2% 31.1% 84.4% 0 0
Australia 1 4:15 0 2 0 0% 0% 0% 0 0
Perth 32 24:08 9.4 3.4 2.6 40.0% 34.1% 83.3% 0 0
Otago Nuggets 15 33:54 19.7 6.9 4.2 43.4% 35.0% 83.7% 3 0
Perth 16 6:06 3.1 1.2 0.8 34.8% 20.0% 92.9% 0 0
Australia 10 14:17 6.5 3.3 1.8 42.9% 25.9% 76.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions