B. Hamilton

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tasmania JackJumpers 24 31:54 17.7 4.6 3.4 45.6% 36.9% 69.0% 0 0
NBL NBL 24 31:54 17.7 4.6 3.4 45.6% 36.9% 69.0% 0 0
Rostock 34 29:48 17.4 4.1 2.2 41.4% 35.7% 71.4% 0 0
Promitheas 8 28:00 12.1 4 1.5 44.3% 38.6% 76.9% 0 0
Los Angeles Lakers Promitheas 4 17:05 6.8 2 2.2 50.0% 40.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions