B. Halums

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
3 22:25 13.3 3.3 2.7 37.0% 16.7% 86.4% 0 0
WASL WASL 3 22:25 13.3 3.3 2.7 37.0% 16.7% 86.4% 0 0
Palestine 4 35:47 26 7.5 2.8 37.8% 15.0% 83.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions