B. Habot

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Terme Olimia Podčetrtek 8 13:50 4.5 2.9 0.6 43.3% 0% 71.4% 0 0
Liga UPC Liga UPC 8 13:50 4.5 2.9 0.6 43.3% 0% 71.4% 0 0
LTH Castings 8 18:37 8.8 4.1 0.8 65.8% 0.0% 74.1% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions