B. Guttl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Austria 5 23:16 4.8 2.4 2.2 37.5% 14.3% 57.1% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 5 23:16 4.8 2.4 2.2 37.5% 14.3% 57.1% 0 0
Traiskirchen Lions 1 20:57 10 5 7 66.7% 100.0% 0% 0 0
Austria 1 14:58 0 3 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Traiskirchen Lions 30 30:32 13.2 3.9 4.9 46.4% 35.1% 77.9% 2 0
Swans Gmunden 35 30:15 9.7 3.6 3.9 49.8% 28.9% 66.7% 0 0
Swans Gmunden Austria 13 23:16 6.3 2.6 2.6 43.4% 33.3% 58.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions