B. Gunnels

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bodrum W 22 34:40 19.6 7.2 1.5 48.1% 36.7% 85.8% 4 0
TKBL Women TKBL Women 22 34:40 19.6 7.2 1.5 48.1% 36.7% 85.8% 4 0
Trutnov W 1 28:39 9 6 1 44.4% 0.0% 50.0% 0 0
Trutnov W 25 25:33 7.9 5 1 47.3% 0.0% 77.8% 1 0
Soleuvre W 18 38:14 22.2 10.7 0.8 39.6% 18.2% 84.4% 11 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions