B. Gunnarsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Njardvik 24 13:17 3.4 1.1 0.8 43.9% 39.5% 64.3% 0 0
Premier league Premier league 24 13:17 3.4 1.1 0.8 43.9% 39.5% 64.3% 0 0
Njardvik 28 10:28 2.7 1.4 0.6 59.6% 27.8% 82.4% 0 0
Fjolnir 1 34:09 19 4 2 38.5% 50.0% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions