B. Griner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Connecticut Sun W 20 24:38 13.1 5.7 2.4 55.7% 42.9% 63.8% 2 0
NBA NBA 20 24:38 13.1 5.7 2.4 55.7% 42.9% 63.8% 2 0
Atlanta Dream W 44 19:37 9.4 4.9 0.9 51.1% 36.4% 76.1% 2 0
USA W Phoenix Mercury W Team USA W 39 25:54 15.8 6.1 1.9 58.6% 50.0% 76.2% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions