B. Griffin

B. Griffin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boston Celtics 39 13:13 3.7 3.8 1.3 35.7% 35.7% 67.7% 0 0
NBA NBA 39 13:13 3.7 3.8 1.3 35.7% 35.7% 67.7% 0 0
Brooklyn Nets 4 23:03 8.5 4.5 2 28.6% 28.6% 75.0% 0 0
Brooklyn Nets 5 28:06 9.8 5.8 1.2 36.8% 36.8% 66.7% 0 0
Los Angeles Clippers 2 36:08 30 7.5 3.5 100.0% 100.0% 82.4% 0 0
Los Angeles Clippers 7 38:28 26.9 12.3 4.9 25.0% 25.0% 67.3% 5 1
Los Angeles Clippers 6 38:40 23.8 8.8 4 33.3% 33.3% 78.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2013 - 2022

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions