B. Gregg

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Strasbourg 29 23:09 7.3 3.8 1.4 44.0% 36.1% 71.8% 0 0
LNB LNB 29 23:09 7.3 3.8 1.4 44.0% 36.1% 71.8% 0 0
Boston Celtics Strasbourg 3 14:56 6.7 5 1.3 35.7% 55.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions