B. Greene

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leiden 40 19:43 11.5 6.2 0.8 58.8% 0.0% 79.7% 5 0
BNXT League BNXT League 33 19:39 11.5 6.1 0.9 57.1% 0.0% 74.1% 4 0
DBL DBL 7 20:03 11.4 6.4 0.6 69.8% 0% 95.2% 1 0
Bristol Flyers 49 26:34 13.2 10.3 1.4 53.6% 9.5% 61.1% 27 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions