B. Grasshoff

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Mans 3 13:18 4.7 1.7 1.7 26.7% 33.3% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 3 13:18 4.7 1.7 1.7 26.7% 33.3% 100.0% 0 0
Le Mans Le Mans U21 38 18:42 10.6 2.7 2.6 47.8% 38.7% 65.6% 1 0
Le Mans 18 11:39 4.6 1.6 1.2 49.2% 33.3% 84.2% 0 0
Le Mans U21 Le Mans 32 23:48 11.7 3.5 4.2 38.3% 37.1% 76.9% 1 0
Le Mans 1 12:31 1 4 0 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Le Mans U21 17 14:29 8.5 1.6 1.6 30.6% 31.2% 72.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions