B. Goodwin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Qatar 3 30:34 21.7 6 6 53.7% 47.4% 54.5% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 30:34 21.7 6 6 53.7% 47.4% 54.5% 0 0
Shanghai 58 24:29 16.9 3.8 6.9 53.4% 32.7% 69.6% 9 0
Qatar 1 28:45 12 4 5 55.6% 33.3% 0% 0 0
Shanxi Zhongyu 50 31:51 24.9 5.9 7.7 48.0% 32.1% 72.2% 18 1
Gigantes de Carolina Cangrejeros 41 32:33 20.6 5 7.4 47.8% 40.6% 69.1% 8 0
Qatar 3 36:39 25.3 6.3 5.7 47.6% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions