B. Golino

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vienna United 5 21:22 8 3.4 2.8 38.9% 32.0% 80.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 5 21:22 8 3.4 2.8 38.9% 32.0% 80.0% 0 0
Vienna United 24 25:14 10.3 3.1 1.6 34.9% 33.8% 81.0% 0 0
Vienna United 16 22:49 9.5 2.4 1.8 38.4% 34.9% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions