B. Gillet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Denain-Voltaire 36 23:37 5.7 1.2 3.1 35.6% 35.6% 92.3% 0 0
Pro B Pro B 36 23:37 5.7 1.2 3.1 35.6% 35.6% 92.3% 0 0
Denain-Voltaire 1 18:40 0 2 3 0.0% 0.0% 0% 0 0
Denain-Voltaire 31 24:24 5.3 1 2.8 30.7% 31.0% 71.4% 0 0
Denain-Voltaire 2 23:13 2 0 1.5 0.0% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions