B. Georgescu

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Rapid Bucuresti W 6 3:07 0.5 0.8 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Liga National W Liga National W 2 2:48 0 1 0 0% 0% 0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 3:17 0.8 0.8 0 50.0% 0% 50.0% 0 0
Olimpia Bucuresti W Rapid Bucuresti W 7 12:17 1.3 2.9 0.4 16.7% 0.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions