B. George

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vllaznia 15 26:43 11.7 3.4 3.9 55.6% 23.3% 76.9% 0 0
Superliga Superliga 11 25:33 12 3.3 4.3 59.3% 15.8% 77.8% 0 0
Liga Unike Liga Unike 4 29:56 10.8 3.8 2.8 45.5% 36.4% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions