B. Gemalmaz

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 24 23:31 8.8 3.1 2.7 42.0% 43.1% 62.7% 0 0
TKBL Women TKBL Women 23 23:42 8.7 3.2 2.8 41.3% 42.9% 61.7% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 19:20 10 1 0 75.0% 50.0% 75.0% 0 0
Burhaniye W Bodrum W 15 12:39 1.3 0.6 0.9 22.6% 16.7% 75.0% 0 0
Diba Ankara W 3 8:00 1.7 1.3 1.3 50.0% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions