B. Galloway

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
El Calor de Cancun 12 26:33 14.7 1.5 1.3 49.6% 44.4% 80.0% 0 0
LNBP LNBP 12 26:33 14.7 1.5 1.3 49.6% 44.4% 80.0% 0 0
Pioneros 25 24:16 14.4 2.7 1.6 44.9% 37.4% 68.0% 0 0
Tianjin 5 8:51 5.8 1.4 0.4 40.7% 41.7% 50.0% 0 0
Cair 2030 Nevezis Trepca 29 21:51 12.8 2.5 2.1 44.6% 38.3% 66.1% 1 0
Nevezis Trepca 5 26:58 13.8 2.6 3.4 48.1% 56.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions